Từ vựng
馘る
くびきる
vocabulary vocab word
chặt đầu
chém đầu
sa thải
đuổi việc
馘る 馘る くびきる chặt đầu, chém đầu, sa thải, đuổi việc
Ý nghĩa
chặt đầu chém đầu sa thải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くびきる
vocabulary vocab word
chặt đầu
chém đầu
sa thải
đuổi việc