Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
首を刎ねる
くびをはねる
vocabulary vocab word
chặt đầu
chém đầu
首wo刎neru
kubiwohaneru
首を刎ねる
首を刎ねる
くびをはねる
chặt đầu, chém đầu
く
び
を
は
ね
る
首
を
刎
ね
る
く
び
を
は
ね
る
首
を
刎
ね
る
く
び
を
は
ね
る
首
を
刎
ね
る
Ý nghĩa
chặt đầu
và
chém đầu
chặt đầu, chém đầu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
くびをはねる
chặt đầu, chém đầu
Phân tích thành phần
首を刎ねる
chặt đầu, chém đầu
くびをはねる
首
cổ, bài (dùng để đếm bài hát hoặc bài thơ)
くび, シュ
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
刎
chặt đầu
は.ねる, くびは.ねる, フン
勿
không, không được, đừng...
なか.れ, なし, モチ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
⺄
( CDP-89A6 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.