Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
くびをはねる
くびをはねる
vocabulary vocab word
chặt đầu
chém đầu
kubiwohaneru
kubiwohaneru
くびをはねる
くびをはねる
くびをはねる
chặt đầu, chém đầu
く
び
を
は
ね
る
く
び
を
は
ね
る
く
び
を
は
ね
る
く
び
を
は
ね
る
く
び
を
は
ね
る
く
び
を
は
ね
る
Ý nghĩa
chặt đầu
và
chém đầu
chặt đầu, chém đầu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
首
くびをはねる
をはねる
chặt đầu, chém đầu
首
くびをはねる
を
刎
くびをはねる
ねる
chặt đầu, chém đầu
首
くびをはねる
を
撥
くびをはねる
ねる
chặt đầu, chém đầu
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.