Từ vựng
饗設け
vocabulary vocab word
tiếp đãi ai đó như khách của mình
饗設け 饗設け tiếp đãi ai đó như khách của mình
饗設け
Ý nghĩa
tiếp đãi ai đó như khách của mình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
tiếp đãi ai đó như khách của mình