Từ vựng
館外
かんがい
vocabulary vocab word
bên ngoài thư viện
bảo tàng
v.v.
ngoài khuôn viên
館外 館外 かんがい bên ngoài thư viện, bảo tàng, v.v., ngoài khuôn viên
Ý nghĩa
bên ngoài thư viện bảo tàng v.v.
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0