Từ vựng
餓鬼んちょ
がきんちょ
vocabulary vocab word
nhóc ranh
đứa trẻ
đứa bé lang thang
tiểu quỷ
餓鬼んちょ 餓鬼んちょ がきんちょ nhóc ranh, đứa trẻ, đứa bé lang thang, tiểu quỷ
Ý nghĩa
nhóc ranh đứa trẻ đứa bé lang thang
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0