Từ vựng
養分
ようぶん
vocabulary vocab word
chất dinh dưỡng
dưỡng chất
養分 養分 ようぶん chất dinh dưỡng, dưỡng chất
Ý nghĩa
chất dinh dưỡng và dưỡng chất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようぶん
vocabulary vocab word
chất dinh dưỡng
dưỡng chất