Từ vựng
飽く
あく
vocabulary vocab word
chán ngấy
mệt mỏi vì
mất hứng thú với
chán nản vì
phát ngán
ngán tận cổ
chán ngắt
thỏa mãn
no nê
thỏa thuê
飽く 飽く あく chán ngấy, mệt mỏi vì, mất hứng thú với, chán nản vì, phát ngán, ngán tận cổ, chán ngắt, thỏa mãn, no nê, thỏa thuê
Ý nghĩa
chán ngấy mệt mỏi vì mất hứng thú với
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0