Từ vựng
飽き飽き
あきあき
vocabulary vocab word
chán ngấy
phát ngán
mệt mỏi vì
chán chường
飽き飽き 飽き飽き あきあき chán ngấy, phát ngán, mệt mỏi vì, chán chường
Ý nghĩa
chán ngấy phát ngán mệt mỏi vì
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0