Từ vựng
飽きもせず
あきもせず
vocabulary vocab word
không biết mệt mỏi
kiên trì không ngừng
không hề chán nản
飽きもせず 飽きもせず あきもせず không biết mệt mỏi, kiên trì không ngừng, không hề chán nản
Ý nghĩa
không biết mệt mỏi kiên trì không ngừng và không hề chán nản
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0