Từ vựng
飽きっぽい
あきっぽい
vocabulary vocab word
dễ chán
nhanh chóng mất hứng thú
hay thay đổi
thất thường
飽きっぽい 飽きっぽい あきっぽい dễ chán, nhanh chóng mất hứng thú, hay thay đổi, thất thường
Ý nghĩa
dễ chán nhanh chóng mất hứng thú hay thay đổi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0