Từ vựng
飴細工
あめざいく
vocabulary vocab word
kẹo tạo hình người và động vật
vẻ ngoài lừa dối
chỉ có bề ngoài hào nhoáng
người rỗng tuếch
hùm giấy
飴細工 飴細工 あめざいく kẹo tạo hình người và động vật, vẻ ngoài lừa dối, chỉ có bề ngoài hào nhoáng, người rỗng tuếch, hùm giấy
Ý nghĩa
kẹo tạo hình người và động vật vẻ ngoài lừa dối chỉ có bề ngoài hào nhoáng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0