Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
飴ちゃん
あめちゃん
vocabulary vocab word
kẹo cứng
kẹo bơ cứng
飴chan
amechan
飴ちゃん
飴ちゃん
あめちゃん
kẹo cứng, kẹo bơ cứng
あ
め
ち
ゃ
ん
飴
ち
ゃ
ん
あ
め
ち
ゃ
ん
飴
ち
ゃ
ん
あ
め
ち
ゃ
ん
飴
ち
ゃ
ん
Ý nghĩa
kẹo cứng
và
kẹo bơ cứng
kẹo cứng, kẹo bơ cứng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
あめちゃん
kẹo cứng, kẹo bơ cứng
Phân tích thành phần
飴ちゃん
kẹo cứng, kẹo bơ cứng
あめちゃん
飴
kẹo gạo, kẹo
あめ, やしな.う, イ
飠
( 食 )
ăn, thức ăn, bộ thực 184
亽
𠆢
( 人 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
卽
( CDP-8B7C )
ngay lập tức, tức là
つ.く, すなわ.ち, ソク
台
bệ đỡ, giá đỡ, chiếc (dùng để đếm máy móc và xe cộ)
うてな, われ, ダイ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.