Từ vựng
飴
あめ
vocabulary vocab word
kẹo cứng
kẹo bơ cứng
đường gạo
đường tinh bột
hổ phách
màu nâu vàng
飴 飴 あめ kẹo cứng, kẹo bơ cứng, đường gạo, đường tinh bột, hổ phách, màu nâu vàng
Ý nghĩa
kẹo cứng kẹo bơ cứng đường gạo
Luyện viết
Nét: 1/14