Từ vựng
食堂
しょくどう
vocabulary vocab word
phòng ăn
hội trường ăn uống
căn tin
nhà ăn
phòng ăn tập thể
nhà hàng
quán ăn
quán ăn nhanh
tiệm ăn
食堂 食堂 しょくどう phòng ăn, hội trường ăn uống, căn tin, nhà ăn, phòng ăn tập thể, nhà hàng, quán ăn, quán ăn nhanh, tiệm ăn
Ý nghĩa
phòng ăn hội trường ăn uống căn tin
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0