Từ vựng
飛びこむ
とびこむ
vocabulary vocab word
nhảy vào
lao vào
lặn xuống
xông vào
xộc vào
飛びこむ 飛びこむ とびこむ nhảy vào, lao vào, lặn xuống, xông vào, xộc vào
Ý nghĩa
nhảy vào lao vào lặn xuống
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0