Từ vựng
風穴
かざあな
vocabulary vocab word
lỗ thông gió
lỗ thoáng khí
khe hở gió
hang sâu có gió lạnh thổi ra
風穴 風穴 かざあな lỗ thông gió, lỗ thoáng khí, khe hở gió, hang sâu có gió lạnh thổi ra
Ý nghĩa
lỗ thông gió lỗ thoáng khí khe hở gió
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0