Từ vựng
風呂おけ
vocabulary vocab word
bồn tắm (đặc biệt loại bằng gỗ hình thùng)
thùng nhỏ dùng khi tắm
風呂おけ 風呂おけ bồn tắm (đặc biệt loại bằng gỗ hình thùng), thùng nhỏ dùng khi tắm
風呂おけ
Ý nghĩa
bồn tắm (đặc biệt loại bằng gỗ hình thùng) và thùng nhỏ dùng khi tắm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0