Từ vựng
頬かぶり
ほーかぶり
vocabulary vocab word
trùm khăn lên đầu
buộc vải quanh đầu
giả vờ không biết
nhắm mắt làm ngơ
頬かぶり 頬かぶり ほーかぶり trùm khăn lên đầu, buộc vải quanh đầu, giả vờ không biết, nhắm mắt làm ngơ
Ý nghĩa
trùm khăn lên đầu buộc vải quanh đầu giả vờ không biết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0