Từ vựng
項目別
こーもくべつ
vocabulary vocab word
theo từng mục
chi tiết từng khoản
項目別 項目別 こーもくべつ theo từng mục, chi tiết từng khoản
Ý nghĩa
theo từng mục và chi tiết từng khoản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こーもくべつ
vocabulary vocab word
theo từng mục
chi tiết từng khoản