Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
青足鴫
あおあししぎ
vocabulary vocab word
choắt chân xanh
青足鴫
aoashishigi
青足鴫
青足鴫
あおあししぎ
choắt chân xanh
あ
お
あ
し
し
ぎ
青
足
鴫
あ
お
あ
し
し
ぎ
青
足
鴫
あ
お
あ
し
し
ぎ
青
足
鴫
Ý nghĩa
choắt chân xanh
choắt chân xanh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
あおあししぎ
choắt chân xanh
Phân tích thành phần
青足鴫
choắt chân xanh
あおあししぎ
青
màu xanh dương, màu xanh lá cây
あお, あお-, セイ
龶
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
足
chân, bàn chân, đủ...
あし, た.りる, ソク
口
miệng
くち, コウ, ク
龰
鴫
chim dẽ giun, (chữ Hán tự tạo của Nhật)
しぎ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.