Từ vựng
霜
しも
vocabulary vocab word
sương giá
tóc bạc
tóc hoa râm
tóc hoa râm
霜 霜 しも sương giá, tóc bạc, tóc hoa râm, tóc hoa râm
Ý nghĩa
sương giá tóc bạc và tóc hoa râm
Luyện viết
Nét: 1/17
しも
vocabulary vocab word
sương giá
tóc bạc
tóc hoa râm
tóc hoa râm