Từ vựng
電子
でんし
vocabulary vocab word
điện tử
thuộc về điện tử
電子 電子 でんし điện tử, thuộc về điện tử
Ý nghĩa
điện tử và thuộc về điện tử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
でんし
vocabulary vocab word
điện tử
thuộc về điện tử