Từ vựng
集団訴訟
しゅうだんそしょう
vocabulary vocab word
vụ kiện tập thể
kiện tập thể
vụ kiện đại diện tập thể
集団訴訟 集団訴訟 しゅうだんそしょう vụ kiện tập thể, kiện tập thể, vụ kiện đại diện tập thể
Ý nghĩa
vụ kiện tập thể kiện tập thể và vụ kiện đại diện tập thể
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0