Từ vựng
集中豪雨
しゅうちゅうごうう
vocabulary vocab word
mưa lớn cục bộ
mưa rào dữ dội
集中豪雨 集中豪雨 しゅうちゅうごうう mưa lớn cục bộ, mưa rào dữ dội
Ý nghĩa
mưa lớn cục bộ và mưa rào dữ dội
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しゅうちゅうごうう
vocabulary vocab word
mưa lớn cục bộ
mưa rào dữ dội