Từ vựng
陶枕
とうちん
vocabulary vocab word
gối sứ (dùng vào mùa hè)
陶枕 陶枕 とうちん gối sứ (dùng vào mùa hè)
Ý nghĩa
gối sứ (dùng vào mùa hè)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうちん
vocabulary vocab word
gối sứ (dùng vào mùa hè)