Từ vựng
陳
ひね
vocabulary vocab word
nước Trần (một nước cổ ở Trung Quốc; khoảng 1045-479 TCN)
Trần
triều đại nhà Trần (của Trung Quốc; 557-589 TCN)
triều đại Trần
陳 陳-2 ひね nước Trần (một nước cổ ở Trung Quốc; khoảng 1045-479 TCN), Trần, triều đại nhà Trần (của Trung Quốc; 557-589 TCN), triều đại Trần
Ý nghĩa
nước Trần (một nước cổ ở Trung Quốc; khoảng 1045-479 TCN) Trần triều đại nhà Trần (của Trung Quốc; 557-589 TCN)
Luyện viết
Nét: 1/11