Từ vựng
陳こびる
ひねこびる
vocabulary vocab word
trông già đi
trưởng thành sớm (ví dụ như ở trẻ em)
陳こびる 陳こびる ひねこびる trông già đi, trưởng thành sớm (ví dụ như ở trẻ em)
Ý nghĩa
trông già đi và trưởng thành sớm (ví dụ như ở trẻ em)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0