Từ vựng
陰
いん
vocabulary vocab word
cực âm (ví dụ: cực âm của pin)
âm (trong thuật phong thủy Trung Hoa)
nơi khuất
phần ẩn
chỗ riêng tư
陰 陰 いん cực âm (ví dụ: cực âm của pin), âm (trong thuật phong thủy Trung Hoa), nơi khuất, phần ẩn, chỗ riêng tư
Ý nghĩa
cực âm (ví dụ: cực âm của pin) âm (trong thuật phong thủy Trung Hoa) nơi khuất
Luyện viết
Nét: 1/11