Từ vựng
陪審制
ばいしんせい
vocabulary vocab word
hệ thống bồi thẩm đoàn
陪審制 陪審制 ばいしんせい hệ thống bồi thẩm đoàn
Ý nghĩa
hệ thống bồi thẩm đoàn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ばいしんせい
vocabulary vocab word
hệ thống bồi thẩm đoàn