Từ vựng
陪乗
ばいじょう
vocabulary vocab word
ngồi cùng xe (với cấp trên)
hộ tống cấp trên trên xe
陪乗 陪乗 ばいじょう ngồi cùng xe (với cấp trên), hộ tống cấp trên trên xe
Ý nghĩa
ngồi cùng xe (với cấp trên) và hộ tống cấp trên trên xe
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0