Từ vựng
防犯
ぼうはん
vocabulary vocab word
phòng chống tội phạm
thiết bị an ninh
防犯 防犯 ぼうはん phòng chống tội phạm, thiết bị an ninh
Ý nghĩa
phòng chống tội phạm và thiết bị an ninh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼうはん
vocabulary vocab word
phòng chống tội phạm
thiết bị an ninh