Từ vựng
防火
ぼうか
vocabulary vocab word
phòng cháy
kiểm soát hỏa hoạn
chống cháy
防火 防火 ぼうか phòng cháy, kiểm soát hỏa hoạn, chống cháy
Ý nghĩa
phòng cháy kiểm soát hỏa hoạn và chống cháy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0