Từ vựng
防火扉
ぼーかとびら
vocabulary vocab word
cửa chống cháy
cửa cuốn chống cháy
防火扉 防火扉 ぼーかとびら cửa chống cháy, cửa cuốn chống cháy
Ý nghĩa
cửa chống cháy và cửa cuốn chống cháy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぼーかとびら
vocabulary vocab word
cửa chống cháy
cửa cuốn chống cháy