Từ vựng
阮咸
げんかん
vocabulary vocab word
đàn nguyễn (loại đàn lute Trung Quốc 4 hoặc 5 dây)
đàn nguyễn
阮咸 阮咸 げんかん đàn nguyễn (loại đàn lute Trung Quốc 4 hoặc 5 dây), đàn nguyễn
Ý nghĩa
đàn nguyễn (loại đàn lute Trung Quốc 4 hoặc 5 dây) và đàn nguyễn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0