Từ vựng
阜偏
vocabulary vocab word
bộ thủ "ấp" hoặc "gò đất" ở bên trái (bộ thủ 170)
阜偏 阜偏 bộ thủ "ấp" hoặc "gò đất" ở bên trái (bộ thủ 170)
阜偏
Ý nghĩa
bộ thủ "ấp" hoặc "gò đất" ở bên trái (bộ thủ 170)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0