Từ vựng
閾
しきい
vocabulary vocab word
ngưỡng cửa (đặc biệt là loại có rãnh cho cửa trượt)
bậc cửa
閾 閾 しきい ngưỡng cửa (đặc biệt là loại có rãnh cho cửa trượt), bậc cửa
Ý nghĩa
ngưỡng cửa (đặc biệt là loại có rãnh cho cửa trượt) và bậc cửa
Luyện viết
Nét: 1/16