Từ vựng
鑵
かん
vocabulary vocab word
lon
hộp thiếc
thực phẩm đóng hộp
鑵 鑵 かん lon, hộp thiếc, thực phẩm đóng hộp
Ý nghĩa
lon hộp thiếc và thực phẩm đóng hộp
Luyện viết
Nét: 1/25
かん
vocabulary vocab word
lon
hộp thiếc
thực phẩm đóng hộp