Từ vựng
さび鏽 さび鏽 さび鏽

Ý nghĩa

gỉ

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠