Từ vựng
鎮
ちん
vocabulary vocab word
vật nặng
người giám sát đền thờ
thị trấn (ở Trung Quốc)
鎮 鎮 ちん vật nặng, người giám sát đền thờ, thị trấn (ở Trung Quốc)
Ý nghĩa
vật nặng người giám sát đền thờ và thị trấn (ở Trung Quốc)
Luyện viết
Nét: 1/18