Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鎚
つち
vocabulary vocab word
búa
vồ
búa tạ
búa chủ tọa
鎚
tsuchi
鎚
鎚
つち
búa, vồ, búa tạ, búa chủ tọa
つ
ち
鎚
つ
ち
鎚
つ
ち
鎚
Ý nghĩa
búa
vồ
búa tạ
búa chủ tọa
+1
less
búa, vồ, búa tạ, búa chủ tọa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/18
Mục liên quan
鎚
Kanji
cái búa, cái vồ
つち
búa, vồ, búa tạ, búa chủ tọa
Phân tích thành phần
鎚
cái búa, cái vồ
つち, ツイ, タイ
金
vàng
かね, かな-, キン
追
đuổi theo, xua đuổi, theo dõi...
お.う, ツイ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
𠂤
tích trữ, chất đống
タイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
㠯
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.