Từ vựng
つば鍔 つば鍔 つば鍔

Ý nghĩa

vành bảo vệ (trên kiếm) vành (của mũ) tấm che mắt

Luyện viết


Nét: 1/17
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠