Từ vựng
なべ鍋 なべ鍋 なべ鍋

Ý nghĩa

cái chảo cái nồi nồi nhỏ

Luyện viết


Nét: 1/17
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠