Từ vựng
錆付く
さびつく
vocabulary vocab word
bị gỉ dính chặt lại
bị gỉ kẹt chặt
bị gỉ
bị gỉ hoàn toàn
bị phủ đầy gỉ
bị mai một (về kỹ năng hoặc khả năng)
trở nên kém hiệu quả
錆付く 錆付く さびつく bị gỉ dính chặt lại, bị gỉ kẹt chặt, bị gỉ, bị gỉ hoàn toàn, bị phủ đầy gỉ, bị mai một (về kỹ năng hoặc khả năng), trở nên kém hiệu quả
Ý nghĩa
bị gỉ dính chặt lại bị gỉ kẹt chặt bị gỉ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0