Từ vựng
鋏痕
きょーこん
vocabulary vocab word
vết cắt trên vé tàu (từ máy đục lỗ vé)
鋏痕 鋏痕 きょーこん vết cắt trên vé tàu (từ máy đục lỗ vé)
Ý nghĩa
vết cắt trên vé tàu (từ máy đục lỗ vé)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょーこん
vocabulary vocab word
vết cắt trên vé tàu (từ máy đục lỗ vé)