Từ vựng
鉛毒
えんどく
vocabulary vocab word
chất độc trong chì
nhiễm độc chì
鉛毒 鉛毒 えんどく chất độc trong chì, nhiễm độc chì
Ý nghĩa
chất độc trong chì và nhiễm độc chì
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんどく
vocabulary vocab word
chất độc trong chì
nhiễm độc chì