Từ vựng
金蚊
かなぶん
vocabulary vocab word
bọ hung Nhật Bản
bọ cánh cứng
金蚊 金蚊 かなぶん bọ hung Nhật Bản, bọ cánh cứng
Ý nghĩa
bọ hung Nhật Bản và bọ cánh cứng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かなぶん
vocabulary vocab word
bọ hung Nhật Bản
bọ cánh cứng