Từ vựng
金城
きんじょう
vocabulary vocab word
thành trì kiên cố
thành lũy bên trong
lâu đài vàng (biệt danh của Lâu đài Nagoya)
金城 金城 きんじょう thành trì kiên cố, thành lũy bên trong, lâu đài vàng (biệt danh của Lâu đài Nagoya)
Ý nghĩa
thành trì kiên cố thành lũy bên trong và lâu đài vàng (biệt danh của Lâu đài Nagoya)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0