Từ vựng
釐
り
vocabulary vocab word
một phần trăm
0
3 mm (một phần trăm của một tấc)
0
1 phần trăm (một phần trăm của một wari)
0
0375 gam (một phần trăm của một monme)
rin (đơn vị tiền tệ; 0
001 yên)
釐 釐 り một phần trăm, 0,3 mm (một phần trăm của một tấc), 0,1 phần trăm (một phần trăm của một wari), 0,0375 gam (một phần trăm của một monme), rin (đơn vị tiền tệ; 0,001 yên)
Ý nghĩa
một phần trăm 0 3 mm (một phần trăm của một tấc)
Luyện viết
Nét: 1/18