Từ vựng
量らう
はからう
vocabulary vocab word
quản lý
sắp xếp
lo liệu
giải quyết
thảo luận
nói chuyện
量らう 量らう はからう quản lý, sắp xếp, lo liệu, giải quyết, thảo luận, nói chuyện
Ý nghĩa
quản lý sắp xếp lo liệu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0